22 tháng 7, 2026 · 3 phút đọc · Whitehorse Foodtech
Vận chuyển nông sản xuất khẩu bằng đường biển: Những điều người mua cần biết
Hơn 80% hàng hóa thương mại toàn cầu di chuyển bằng đường biển, và nông sản xuất khẩu cũng không ngoại lệ — chi phí trên mỗi tấn thấp hơn nhiều so với đường hàng không, phù hợp với khối lượng lớn như cà phê, hạt điều, hồ tiêu. Bài viết này giải thích những điều cơ bản người mua nên biết trước khi đặt đơn hàng đầu tiên.
Container khô và container lạnh: chọn loại nào?
- Container khô (dry container): dùng cho cà phê nhân, hồ tiêu, hạt điều, gia vị khô — những sản phẩm không cần kiểm soát nhiệt độ, chỉ cần chống ẩm (thường lót thêm túi chống ẩm bên trong).
- Container lạnh (reefer): dùng cho các sản phẩm nhạy cảm với nhiệt độ như một số dòng bột trái cây sấy thăng hoa hoặc sản phẩm cần bảo quản lạnh — chi phí cao hơn container khô nhưng đảm bảo chất lượng trên hành trình dài.
LCL và FCL
Nếu số lượng chưa đủ một container, hàng có thể đi ghép (LCL — Less than Container Load) cùng hàng của người gửi khác, chi phí tính theo khối lượng/thể tích. Khi số lượng đủ lớn, đi nguyên container (FCL — Full Container Load) thường nhanh và an toàn hơn vì hàng không phải xử lý chung với lô khác tại kho gom hàng.
Thời gian vận chuyển thực tế
Thời gian trên biển phụ thuộc tuyến: từ Việt Nam đi Bờ Tây nước Mỹ thường mất khoảng 3–4 tuần, đi châu Âu khoảng 4–5 tuần, đi các nước lân cận trong châu Á có thể chỉ vài ngày đến hơn 1 tuần. Cộng thêm thời gian đóng hàng, thủ tục hải quan hai đầu, thời gian thực tế "từ nhà máy đến kho người mua" thường dài hơn con số vận chuyển thuần túy 1–2 tuần.
Cước vận chuyển biến động thế nào?
Đây là điều nhiều người mua lần đầu chưa lường trước: cước tàu biển container có thể biến động rất mạnh trong thời gian ngắn, không cố định như giá vận chuyển nội địa. Theo chỉ số World Container Index của Drewry — một trong những đơn vị theo dõi cước biển uy tín nhất thế giới — cước container 40 feet toàn cầu từng tăng khoảng 23% chỉ trong một tuần vào đầu mùa cao điểm tháng 6/2026, sau đó dao động quanh mức 4.200–4.600 USD/container 40 feet trong suốt tháng 7/2026, chịu ảnh hưởng thêm bởi phụ phí nhiên liệu khẩn cấp (Emergency Fuel Surcharge) do căng thẳng địa chính trị.
Điều này có nghĩa là: giá chào hàng theo điều kiện CIF (đã gồm cước tàu) có thể thay đổi giữa các lần báo giá do biến động cước, không phải do nhà cung cấp tự ý đổi giá. Nếu bạn cần giá ổn định lâu dài, nên trao đổi rõ về việc chốt cước trước hoặc chọn điều kiện FOB để tự quản lý phần vận chuyển.
Vài lưu ý thực tế
- Luôn hỏi rõ cảng đi và cảng đến cụ thể — cùng một tuyến nhưng khác cảng có thể chênh lệch cả về thời gian lẫn chi phí.
- Với hàng dễ hút ẩm (như bột trái cây, cà phê rang), hỏi nhà cung cấp về vật liệu chống ẩm bên trong container, đặc biệt nếu tuyến đi qua vùng khí hậu nóng ẩm kéo dài.
- Xác nhận rõ ai chịu trách nhiệm phần nào theo điều kiện Incoterm đã chọn — tránh hiểu nhầm về chi phí phát sinh khi hàng đến cảng.
Nguồn tham khảo:
